VinFast VF3

VinFast VF3

VinFast VF3

  • VinFast VF 3 Eco 285,000,000 VND
  • VinFast VF 3 Plus 296,000,000 VND

Màu xe

  • Hồng Phấn
  • Xám
  • Trắng
  • Đỏ
  • Xanh Dương
  • Xanh Lá Nhạt
  • Vàng

Ưu đãi Tháng 10/2026 cho VinFast VF3

VinFast VF3 – Nhỏ gọn, đẳng cấp.

Với thiết kế tối giản, nhỏ gọn nhưng không kém phần cá tính và năng động, VinFast VF3 sẽ luôn là người bạn đồng hành lý tưởng, giúp bạn bắt kịp xu hướng công nghệ di chuyển xanh toàn cầu. Hãy cùng VF 3 tận hưởng những giá trị đích thực trên mọi hành trình và tự do thể hiện phong cách sống độc đáo của bạn.

VinFast VF3 – Nâng tầm phong cách, khẳng định cá tính!

Với bảng màu ngoại thất đa dạng và thời thượng, bao gồm 7 lựa chọn màu sắc độc đáo, VF 3 cho phép bạn tự do thể hiện bản thân và tạo dấu ấn riêng. Dù bạn là ai, hãy chọn màu sắc và trang bị VF 3 theo phong cách của bạn, cùng VinFast hiện thực hóa ước mơ sở hữu xế hộp điện của riêng mình

La-zăng cỡ lớn, phong cách độc đáo – điểm nhấn ấn tượng của VF3.

VF 3 nổi bật trong phân khúc với la-zăng 16 inch, không chỉ tạo vẻ ngoài mạnh mẽ, thu hút mà còn nâng cao khả năng vận hành linh hoạt trên nhiều địa hình đô thị. Đặc biệt, tùy chọn ốp la-zăng giúp chủ nhân VF 3 dễ dàng cá nhân hóa chiếc xe, khẳng định phong cách riêng.

VinFast VF3 – Định nghĩa lại di chuyển đô thị, kiến tạo phong cách sống mới.

Không chỉ là phương tiện, VF 3 là tuyên ngôn cho lối sống hiện đại, năng động. Thiết kế đột phá, hiệu suất tối ưu, an toàn vượt trội cùng chi phí sử dụng tiết kiệm, VF 3 mang đến trải nghiệm di chuyển hoàn toàn khác biệt, tiện nghi và thoải mái cho mọi hành trình đô thị.

VinFast VF3 – Không gian lý tưởng cho mọi hành trình.

Thiết kế thông minh, tối ưu hóa không gian nội thất, VF 3 mang đến sự thoải mái và tiện nghi cho 4 người trên mọi chuyến đi. Nội thất với màu sắc trẻ trung, trang nhã, cùng chất liệu thân thiện, tạo nên một không gian đặc biệt, nơi bạn có thể tận hưởng những khoảnh khắc đáng nhớ trên hành trình khám phá cuộc sống.

Thông số kỹ thuật

Kích thước

Thông số Giá trị
Chiều dài cơ sở (mm) 2.075
Dài x Rộng x Cao (mm)
3.190 x 1.679 x 1.622
Khoảng sáng gầm xe không tải (mm) 191
Dung tích khoang chứa hành lý (L) – Có hàng ghế cuối 36
Dung tích khoang chứa hành lý (L) – Gập hàng ghế cuối 285
Bán kính quay đầu tối thiểu (m) 4,05
Trọng lượng không tải (kg) 857
Sức chứa (kg) 300
Tải trọng hành lý nóc xe (kg) 50

Hệ thống truyền động

Thông số Giá trị
Công suất tối đa (kW) 32
Mô men xoắn cực đại (Nm) 110
Tốc độ tối đa (km/h) duy trì 1 phút
100 km/h khi dung lượng pin >50%, với mọi điều kiện thời tiết
Tăng tốc 0 – 50 km/h (s) 5,3
Tăng tốc 0 – 100 km/h (s) 19,3
Mức tiêu thụ NL (hỗn hợp) (kWh/100 km)
9 kWh/100 km (NEDC)
Loại pin LFP
Dung lượng pin (kWh) – khả dụng 18,64
Quãng đường chạy một lần sạc đầy (km) – Điều kiện tiêu chuẩn NEDC ~210
Tính năng sạc nhanh Có
Hệ thống phanh tái sinh Có
Thời gian nạp pin bình thường (giờ) 5 giờ (10 – 70%)
Thời gian nạp pin nhanh (phút)
36 phút (10-70%)
Cách chuyển số
Tích hợp vào cần lái
Dẫn động RWD
Chọn chế độ lái
Có (Eco/Normal)
Chế độ thay đổi tốc độ đến dừng Có (Lăn/Bò)

Khung gầm

Thông số Giá trị
Hệ thống treo – trước
Độc lập, MacPherson
Hệ thống treo – sau
Phụ thuộc, trục cứng với thanh xoắn Panhard
Phanh trước
Phanh đĩa, calip nổi
Phanh sau
Phanh tang trống
Kích thước lốp & La-zăng 175/75R16
Bộ vá lốp Có
Trợ lực lái Có
Thanh cân bằng trước Có

Ngoại thất

Thông số Giá trị
Đèn pha Halogen
Đèn hậu Halogen
Đèn định vị Halogen
Thanh gia cường cửa xe Có
Điều chỉnh cốp sau Chỉnh cơ
Cánh hướng gió
Tích hợp vào cốp
Cơ chế đóng mở cổng sạc Chỉnh cơ

Nội thất & Tiện nghi

Thông số Giá trị
Số chỗ ngồi 4
Chất liệu bọc ghế Ni
Ghế lái – điều chỉnh hướng
Chỉnh cơ 4 hướng
Tựa đầu ghế lái Có – tích hợp
Ghế phụ – điều chỉnh hướng
Chỉnh cơ 4 hướng
Tựa đầu ghế phụ Có – tích hợp
Hàng ghế thứ 2 điều chỉnh gập tỷ lệ Gập hoàn toàn
Tựa đầu ghế hàng 2 Có – cố định
Hệ thống điều hòa
Chỉnh cơ, 1 vùng
Lọc không khí cabin Lọc bụi
Chức năng làm tan sương/tan băng Có
Màn hình giải trí cảm ứng 10 inch
Cổng kết nối USB loại C hàng ghế lái
Có, 1 cổng 1,5 A
Kết nối Wi-Fi
Có (Chỉ dùng cập nhật phần mềm từ xa)
Kết nối Bluetooth Có
Khởi động bằng bàn đạp phanh Có
Các ngôn ngữ hỗ trợ
Tiếng Việt/Tiếng Anh
Hệ thống loa 2
Đèn trần phía trước Dạng bóng
Tấm che nắng, có gương
Có (Loại không gương)
Hộc đựng cốc giữa – hàng ghế trước 2
Phanh tay
Kích hoạt phanh tay bằng nút P ở cần gạt vô lăng
Khay đựng dụng cụ sửa xe Có (Túi vải)
Móc kéo tời
Có (Có thể tách rời)
Gương chiếu hậu trong xe
Ngày và đêm (loại thường)

An toàn & An ninh

Thông số Giá trị
Hệ thống chống bó cứng phanh ABS Có
Hỗ trợ phanh khẩn cấp BA Có
Chức năng kiểm soát lực kéo TCS Có
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc HSA Có
Khóa cửa xe tự động khi xe di chuyển Có (5 km/h)
Căng đai khẩn cấp ghế trước Có
Cảnh báo dây an toàn hàng trước và hàng 2 Ghế phụ trước
Túi khí trước lái và hành khách phía trước Túi khí trước lái
Tính năng khóa động cơ khi có trộm Có
Hỗ trợ đỗ phía sau Có
Hệ thống camera sau
AFS (tính năng khách hàng có thể lắp đặt thêm)

Các tính năng thông minh

Thông số Giá trị
Điều khiển chức năng trên xe
Có (Trên màn hình)
Chế độ Cắm trại Có
Đồng bộ và quản lý tài khoản
Có (Màn hình và ứng dụng VinFast)
Tìm kiếm địa điểm và dẫn đường
Có (Android Auto/Apple Carplay) *Sẽ được cập nhật phần mềm sau
Định vị vị trí xe từ xa
Có (Ứng dụng VinFast)
Để xuất lịch bảo trì bảo dưỡng tự động
Có (Ứng dụng VinFast)
Theo dõi và hiển thị thông tin tình trạng xe (Mức pin còn lại, mức nước làm mát….)
Có (Ứng dụng VinFast)
Giải trí thông qua đồng bộ với điện thoại
Có (Android Auto/Apple Carplay) *Sẽ được cập nhật phần mềm sau
Giải trí âm thanh
Có (Trên màn hình)
Tra cứu và truy cập Internet Có
Đồng bộ lịch và danh bạ điện thoại
Có (Màn hình và ứng dụng VinFast)
Đồng bộ danh bạ điện thoại
Có (Bluetooth và kết nối dây)
Cập nhật phần mềm miễn phí FOTA
Có (Chỉ màn hình)
Cập nhật phần mềm thu phí SOTA
Có (Chỉ màn hình)
Nhận thông báo và đặt dịch vụ hậu mãi
Có (Ứng dụng VinFast)
Quản lý gói cước thuê pin trực tuyến
Có (Ứng dụng VinFast)

VinFast VF3 phù hợp với ai?

Người trẻ mua ô tô lần đầu

VF 3 có kích thước nhỏ, dễ điều khiển và mức giá dễ tiếp cận, phù hợp với những người lần đầu sở hữu ô tô.

Phụ nữ sử dụng xe đô thị

Thiết kế nhỏ gọn giúp việc xoay trở và đỗ xe trong thành phố thuận tiện hơn.

Gia đình nhỏ

VF 3 có thể đáp ứng nhu cầu đi lại cơ bản của gia đình ít thành viên, đặc biệt khi xe chủ yếu được sử dụng trong đô thị.

Người đi làm hằng ngày

Nếu quãng đường di chuyển mỗi ngày không quá xa, VF 3 có thể là phương án thực dụng để thay thế xe máy hoặc làm chiếc xe thứ hai trong gia đình.

Người cần chiếc xe thứ hai

Một gia đình đã có SUV hoặc sedan lớn có thể cân nhắc VF 3 như chiếc xe đi phố, đi chợ, đưa đón con hoặc di chuyển trong những cung đường đông đúc.

Có nên mua VinFast VF3?

Có, nếu bạn xác định đúng nhu cầu sử dụng.

VF 3 không được tạo ra để thay thế những mẫu SUV 5–7 chỗ trong các chuyến đi dài. Thế mạnh của xe nằm ở đô thị, sự nhỏ gọn, khả năng xoay trở và chi phí sử dụng.

Nếu mỗi ngày bạn chủ yếu đi làm trong thành phố, đưa đón con, mua sắm hoặc di chuyển quãng đường vừa phải, VF 3 có thể đáp ứng rất tốt.

Ngược lại, nếu gia đình thường xuyên đi xa, cần khoang hành lý lớn hoặc thường xuyên chở 5 người trở lên, bạn nên cân nhắc những mẫu xe lớn hơn trong dải sản phẩm VinFast.

VinFast VF3 có đáng mua trong năm 2026?

Nhìn vào xu hướng thị trường hiện tại, VF 3 vẫn là một trong những mẫu xe điện đáng chú ý nhất ở nhóm xe đô thị giá dễ tiếp cận.

Sức hút của mẫu xe không chỉ đến từ giá bán mà còn từ sự kết hợp giữa:

Thiết kế cá tính + kích thước nhỏ gọn + vận hành điện + chi phí sử dụng hợp lý + hệ sinh thái VinFast.

Đáng chú ý, VinFast cho biết VF 3 tiếp tục được người tiêu dùng lựa chọn nhờ thiết kế cá tính, kích thước nhỏ gọn và chi phí sử dụng tối ưu; đây cũng là một trong những mẫu xe được ưa chuộng nhất của hãng trong năm 2026.

Đăng ký lái thử VinFast VF3

Bạn đang quan tâm giá VinFast VF3, phiên bản VF 3 Eco hay VF 3 Plus, chi phí lăn bánh hoặc chương trình ưu đãi mới nhất?

Liên hệ ngay Hotline: 0903 806 866 để nhận báo giá VF3 mới nhất, tư vấn phiên bản phù hợp và đăng ký lái thử.

VinFast VF3 – Nhỏ gọn để đi phố, cá tính để khác biệt.

SẢN PHẨM VINFAST ĐÔNG SÀI GÒN

VinFast VF2

188,000,000 đ

VinFast VF8 All New

899,000,000 đ

VinFast MPV7

750,000,000 đ

VinFast VF5

496,000,000 đ

VinFast VF6

646,000,000 đ

VinFast VF7

740,000,000 đ

VinFast VF 8

898,000,000 đ

VinFast VF9

1,348,000,000 đ

Herio Green

450,000,000 đ

Limo Green

699,000,000 đ

VinFast EC Van

268,000,000 đ

HỖ TRỢ MUA XE VINFAST TRẢ GÓP

LÃI SUẤT THẤP - THỦ TỤC NHANH CHÓNG

YÊU CẦU BÁO GIÁ