Với thiết kế tối giản, nhỏ gọn nhưng không kém phần cá tính và năng động, VinFast VF3 sẽ luôn là người bạn đồng hành lý tưởng, giúp bạn bắt kịp xu hướng công nghệ di chuyển xanh toàn cầu. Hãy cùng VF 3 tận hưởng những giá trị đích thực trên mọi hành trình và tự do thể hiện phong cách sống độc đáo của bạn.

Với bảng màu ngoại thất đa dạng và thời thượng, bao gồm 7 lựa chọn màu sắc độc đáo, VF 3 cho phép bạn tự do thể hiện bản thân và tạo dấu ấn riêng. Dù bạn là ai, hãy chọn màu sắc và trang bị VF 3 theo phong cách của bạn, cùng VinFast hiện thực hóa ước mơ sở hữu xế hộp điện của riêng mình

VF 3 nổi bật trong phân khúc với la-zăng 16 inch, không chỉ tạo vẻ ngoài mạnh mẽ, thu hút mà còn nâng cao khả năng vận hành linh hoạt trên nhiều địa hình đô thị. Đặc biệt, tùy chọn ốp la-zăng giúp chủ nhân VF 3 dễ dàng cá nhân hóa chiếc xe, khẳng định phong cách riêng.

Không chỉ là phương tiện, VF 3 là tuyên ngôn cho lối sống hiện đại, năng động. Thiết kế đột phá, hiệu suất tối ưu, an toàn vượt trội cùng chi phí sử dụng tiết kiệm, VF 3 mang đến trải nghiệm di chuyển hoàn toàn khác biệt, tiện nghi và thoải mái cho mọi hành trình đô thị.

Thiết kế thông minh, tối ưu hóa không gian nội thất, VF 3 mang đến sự thoải mái và tiện nghi cho 4 người trên mọi chuyến đi. Nội thất với màu sắc trẻ trung, trang nhã, cùng chất liệu thân thiện, tạo nên một không gian đặc biệt, nơi bạn có thể tận hưởng những khoảnh khắc đáng nhớ trên hành trình khám phá cuộc sống.


| Thông số | Giá trị |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.075 |
| Dài x Rộng x Cao (mm) |
3.190 x 1.679 x 1.622
|
| Khoảng sáng gầm xe không tải (mm) | 191 |
| Dung tích khoang chứa hành lý (L) – Có hàng ghế cuối | 36 |
| Dung tích khoang chứa hành lý (L) – Gập hàng ghế cuối | 285 |
| Bán kính quay đầu tối thiểu (m) | 4,05 |
| Trọng lượng không tải (kg) | 857 |
| Sức chứa (kg) | 300 |
| Tải trọng hành lý nóc xe (kg) | 50 |
| Thông số | Giá trị |
| Công suất tối đa (kW) | 32 |
| Mô men xoắn cực đại (Nm) | 110 |
| Tốc độ tối đa (km/h) duy trì 1 phút |
100 km/h khi dung lượng pin >50%, với mọi điều kiện thời tiết
|
| Tăng tốc 0 – 50 km/h (s) | 5,3 |
| Tăng tốc 0 – 100 km/h (s) | 19,3 |
| Mức tiêu thụ NL (hỗn hợp) (kWh/100 km) |
9 kWh/100 km (NEDC)
|
| Loại pin | LFP |
| Dung lượng pin (kWh) – khả dụng | 18,64 |
| Quãng đường chạy một lần sạc đầy (km) – Điều kiện tiêu chuẩn NEDC | ~210 |
| Tính năng sạc nhanh | Có |
| Hệ thống phanh tái sinh | Có |
| Thời gian nạp pin bình thường (giờ) | 5 giờ (10 – 70%) |
| Thời gian nạp pin nhanh (phút) |
36 phút (10-70%)
|
| Cách chuyển số |
Tích hợp vào cần lái
|
| Dẫn động | RWD |
| Chọn chế độ lái |
Có (Eco/Normal)
|
| Chế độ thay đổi tốc độ đến dừng | Có (Lăn/Bò) |
| Thông số | Giá trị |
| Hệ thống treo – trước |
Độc lập, MacPherson
|
| Hệ thống treo – sau |
Phụ thuộc, trục cứng với thanh xoắn Panhard
|
| Phanh trước |
Phanh đĩa, calip nổi
|
| Phanh sau |
Phanh tang trống
|
| Kích thước lốp & La-zăng | 175/75R16 |
| Bộ vá lốp | Có |
| Trợ lực lái | Có |
| Thanh cân bằng trước | Có |
| Thông số | Giá trị |
| Đèn pha | Halogen |
| Đèn hậu | Halogen |
| Đèn định vị | Halogen |
| Thanh gia cường cửa xe | Có |
| Điều chỉnh cốp sau | Chỉnh cơ |
| Cánh hướng gió |
Tích hợp vào cốp
|
| Cơ chế đóng mở cổng sạc | Chỉnh cơ |
| Thông số | Giá trị |
| Số chỗ ngồi | 4 |
| Chất liệu bọc ghế | Ni |
| Ghế lái – điều chỉnh hướng |
Chỉnh cơ 4 hướng
|
| Tựa đầu ghế lái | Có – tích hợp |
| Ghế phụ – điều chỉnh hướng |
Chỉnh cơ 4 hướng
|
| Tựa đầu ghế phụ | Có – tích hợp |
| Hàng ghế thứ 2 điều chỉnh gập tỷ lệ | Gập hoàn toàn |
| Tựa đầu ghế hàng 2 | Có – cố định |
| Hệ thống điều hòa |
Chỉnh cơ, 1 vùng
|
| Lọc không khí cabin | Lọc bụi |
| Chức năng làm tan sương/tan băng | Có |
| Màn hình giải trí cảm ứng | 10 inch |
| Cổng kết nối USB loại C hàng ghế lái |
Có, 1 cổng 1,5 A
|
| Kết nối Wi-Fi |
Có (Chỉ dùng cập nhật phần mềm từ xa)
|
| Kết nối Bluetooth | Có |
| Khởi động bằng bàn đạp phanh | Có |
| Các ngôn ngữ hỗ trợ |
Tiếng Việt/Tiếng Anh
|
| Hệ thống loa | 2 |
| Đèn trần phía trước | Dạng bóng |
| Tấm che nắng, có gương |
Có (Loại không gương)
|
| Hộc đựng cốc giữa – hàng ghế trước | 2 |
| Phanh tay |
Kích hoạt phanh tay bằng nút P ở cần gạt vô lăng
|
| Khay đựng dụng cụ sửa xe | Có (Túi vải) |
| Móc kéo tời |
Có (Có thể tách rời)
|
| Gương chiếu hậu trong xe |
Ngày và đêm (loại thường)
|
| Thông số | Giá trị |
| Hệ thống chống bó cứng phanh ABS | Có |
| Hỗ trợ phanh khẩn cấp BA | Có |
| Chức năng kiểm soát lực kéo TCS | Có |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc HSA | Có |
| Khóa cửa xe tự động khi xe di chuyển | Có (5 km/h) |
| Căng đai khẩn cấp ghế trước | Có |
| Cảnh báo dây an toàn hàng trước và hàng 2 | Ghế phụ trước |
| Túi khí trước lái và hành khách phía trước | Túi khí trước lái |
| Tính năng khóa động cơ khi có trộm | Có |
| Hỗ trợ đỗ phía sau | Có |
| Hệ thống camera sau |
AFS (tính năng khách hàng có thể lắp đặt thêm)
|
| Thông số | Giá trị |
| Điều khiển chức năng trên xe |
Có (Trên màn hình)
|
| Chế độ Cắm trại | Có |
| Đồng bộ và quản lý tài khoản |
Có (Màn hình và ứng dụng VinFast)
|
| Tìm kiếm địa điểm và dẫn đường |
Có (Android Auto/Apple Carplay) *Sẽ được cập nhật phần mềm sau
|
| Định vị vị trí xe từ xa |
Có (Ứng dụng VinFast)
|
| Để xuất lịch bảo trì bảo dưỡng tự động |
Có (Ứng dụng VinFast)
|
| Theo dõi và hiển thị thông tin tình trạng xe (Mức pin còn lại, mức nước làm mát….) |
Có (Ứng dụng VinFast)
|
| Giải trí thông qua đồng bộ với điện thoại |
Có (Android Auto/Apple Carplay) *Sẽ được cập nhật phần mềm sau
|
| Giải trí âm thanh |
Có (Trên màn hình)
|
| Tra cứu và truy cập Internet | Có |
| Đồng bộ lịch và danh bạ điện thoại |
Có (Màn hình và ứng dụng VinFast)
|
| Đồng bộ danh bạ điện thoại |
Có (Bluetooth và kết nối dây)
|
| Cập nhật phần mềm miễn phí FOTA |
Có (Chỉ màn hình)
|
| Cập nhật phần mềm thu phí SOTA |
Có (Chỉ màn hình)
|
| Nhận thông báo và đặt dịch vụ hậu mãi |
Có (Ứng dụng VinFast)
|
| Quản lý gói cước thuê pin trực tuyến |
Có (Ứng dụng VinFast)
|
VF 3 có kích thước nhỏ, dễ điều khiển và mức giá dễ tiếp cận, phù hợp với những người lần đầu sở hữu ô tô.
Thiết kế nhỏ gọn giúp việc xoay trở và đỗ xe trong thành phố thuận tiện hơn.
VF 3 có thể đáp ứng nhu cầu đi lại cơ bản của gia đình ít thành viên, đặc biệt khi xe chủ yếu được sử dụng trong đô thị.
Nếu quãng đường di chuyển mỗi ngày không quá xa, VF 3 có thể là phương án thực dụng để thay thế xe máy hoặc làm chiếc xe thứ hai trong gia đình.
Một gia đình đã có SUV hoặc sedan lớn có thể cân nhắc VF 3 như chiếc xe đi phố, đi chợ, đưa đón con hoặc di chuyển trong những cung đường đông đúc.
Có, nếu bạn xác định đúng nhu cầu sử dụng.
VF 3 không được tạo ra để thay thế những mẫu SUV 5–7 chỗ trong các chuyến đi dài. Thế mạnh của xe nằm ở đô thị, sự nhỏ gọn, khả năng xoay trở và chi phí sử dụng.
Nếu mỗi ngày bạn chủ yếu đi làm trong thành phố, đưa đón con, mua sắm hoặc di chuyển quãng đường vừa phải, VF 3 có thể đáp ứng rất tốt.
Ngược lại, nếu gia đình thường xuyên đi xa, cần khoang hành lý lớn hoặc thường xuyên chở 5 người trở lên, bạn nên cân nhắc những mẫu xe lớn hơn trong dải sản phẩm VinFast.
Nhìn vào xu hướng thị trường hiện tại, VF 3 vẫn là một trong những mẫu xe điện đáng chú ý nhất ở nhóm xe đô thị giá dễ tiếp cận.
Sức hút của mẫu xe không chỉ đến từ giá bán mà còn từ sự kết hợp giữa:
Thiết kế cá tính + kích thước nhỏ gọn + vận hành điện + chi phí sử dụng hợp lý + hệ sinh thái VinFast.
Đáng chú ý, VinFast cho biết VF 3 tiếp tục được người tiêu dùng lựa chọn nhờ thiết kế cá tính, kích thước nhỏ gọn và chi phí sử dụng tối ưu; đây cũng là một trong những mẫu xe được ưa chuộng nhất của hãng trong năm 2026.
Bạn đang quan tâm giá VinFast VF3, phiên bản VF 3 Eco hay VF 3 Plus, chi phí lăn bánh hoặc chương trình ưu đãi mới nhất?
Liên hệ ngay Hotline: 0903 806 866 để nhận báo giá VF3 mới nhất, tư vấn phiên bản phù hợp và đăng ký lái thử.
VinFast VF3 – Nhỏ gọn để đi phố, cá tính để khác biệt.
LÃI SUẤT THẤP - THỦ TỤC NHANH CHÓNG
Chi nhánh 1: 682A Trường Chinh, Phường Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh
Chi nhánh 2: 391 Võ Nguyên Giáp, Phường An Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh
Chi nhánh 3: 616 Âu Cơ, Phường Bảy Hiền, Thành phố Hồ Chí Minh